Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
drilling fluid


noun
a mixture of clays and chemicals and water;
pumped down the drill pipe to lubricate and cool the drilling bit and to flush out the cuttings and to strengthen the sides of the hole
Syn:
drilling mud
Hypernyms:
lubricant, lubricator, lubricating substance, lube


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.